Chào bạn,
Sau khi đã cùng nhau đi qua một hành trình tìm hiểu chi tiết về “Răng sứ“ – từ vật liệu, công nghệ đến các ưu nhược điểm – có lẽ bạn đã có cho mình những lựa chọn tiềm năng. Giờ đây, chúng ta đi đến câu hỏi thực tế và quan trọng nhất, yếu tố quyết định đến việc lựa chọn cuối cùng của bạn: “Chi phí là bao nhiêu?”
Khi tìm hiểu về giá răng giả / giá bọc răng sứ, bạn như lạc vào một “ma trận”: tại sao có những nơi quảng cáo chỉ 1-2 triệu đồng, nhưng cũng có những nha khoa uy tín báo giá lên đến 10 triệu, 15 triệu cho một chiếc răng? Sự chênh lệch “một trời một vực” này đến từ đâu và làm thế nào để biết được đâu là một mức giá hợp lý, tương xứng với chất lượng và sự an toàn mà bạn xứng đáng nhận được?
Bài viết này không chỉ đơn thuần cung cấp cho bạn một bảng giá. Với kinh nghiệm của một chuyên gia, tôi sẽ cùng bạn “bóc tách” một cách minh bạch nhất từng yếu tố cấu thành nên chi phí, giúp bạn hiểu rõ “tiền nào của nấy” trong nha khoa và giá trị thực sự bạn nhận được đằng sau mỗi con số.
“Giải Mã” Ma Trận Giá: Phân Biệt Các Loại “Răng Giả” Phổ Biến
Trước hết, thuật ngữ “răng giả” là một từ rất rộng. Để biết chính xác về giá, bạn cần xác định rõ mình đang cần giải pháp nào, vì mỗi giải pháp có một mức chi phí hoàn toàn khác nhau.
1. Hàm giả tháo lắp (Giải pháp kinh tế nhất)

- Bản chất: Là một khung nền (bằng nhựa hoặc kim loại) có gắn các răng giả lên trên, bệnh nhân có thể tự tháo ra lắp vào hàng ngày để vệ sinh.
- Đối tượng: Dành cho người mất nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm (thường là người lớn tuổi).
- Chi phí: Đây là giải pháp có chi phí thấp nhất, thường được tính theo hàm (vài triệu đồng/hàm).
2. Cầu răng sứ (Giải pháp cho mất 1-2 răng)

- Bản chất: Mài 2 răng thật kế cận khoảng mất răng để làm trụ, sau đó gắn một dải cầu sứ (ví dụ: mất 1 răng làm cầu 3 răng) lên trên.
- Chi phí: Giá được tính bằng (Giá 1 mão răng sứ) x (Số lượng răng trên cầu). Ví dụ: Mất 1 răng, làm cầu 3 răng, bạn sẽ trả tiền cho 3 đơn vị răng sứ.
3. Trồng răng Implant (Giải pháp thay thế hiện đại nhất)

- Bản chất: Cấy một trụ Titanium vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất, sau đó gắn một mão răng sứ lên trên.
- Đối tượng: Dành cho người mất 1 răng, nhiều răng, hoặc toàn hàm. Đây là giải pháp lý tưởng nhất vì không phải mài răng thật kế cận.
- Chi phí: Cao nhất trong các giải pháp, được tính trên 1 trụ Implant + 1 răng sứ.
4. Bọc răng sứ (Giải pháp bảo tồn răng thật)

- Bản chất: Đây không phải là giải pháp làm “răng giả” để thay thế răng mất. Đây là kỹ thuật bảo tồn răng thật, dùng một mão sứ “chụp” lên một răng thật đã bị hư tổn (sâu vỡ, đã chữa tủy…) để bảo vệ nó.
- Chi phí: Đây chính là “Giá bọc răng sứ” mà chúng ta sẽ phân tích sâu trong bài viết này. Giá được tính trên từng đơn vị răng (từng mão sứ).
Từ đây, chúng ta sẽ tập trung phân tích sâu vào Giá bọc răng sứ – giải pháp cốt lõi của Bọc răng sứ.
Bảng Giá Bọc Răng Sứ Bao Nhiêu Tiền (Cập Nhật Tháng 10/2025)
Dưới đây là bảng giá tham khảo trung bình trên thị trường cho một đơn vị răng sứ. Đây là chi phí cho chính chiếc mão sứ, chưa bao gồm các điều trị đi kèm khác.
| Loại răng sứ | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/răng) | Đặc điểm & Khuyên dùng |
| Răng sứ Kim loại thường (PFM) | 1.500.000 – 3.000.000 | Lựa chọn kinh tế nhất. Sườn bên trong bằng hợp kim Niken-Crom. Độ bền khá, nhưng thẩm mỹ thấp, có nguy cơ gây thâm đen viền nướu. |
| Răng sứ Titan | 2.500.000 – 4.500.000 | Sườn bằng hợp kim Titan, lành tính hơn sứ kim loại thường, giảm nguy cơ kích ứng nướu. Vẫn có những hạn chế về thẩm mỹ. |
| Răng toàn sứ Zirconia Phổ Thông | 4.000.000 – 8.000.000 | Lựa chọn TỐI ƯU & PHỔ BIẾN NHẤT. Độ bền siêu cao (gấp 5-7 lần răng thật), thẩm mỹ tự nhiên, an toàn sinh học. Phù hợp cho cả răng hàm và răng cửa. |
| Răng sứ Emax / Sứ Thủy Tinh | 7.000.000 – 12.000.000+ | “Vua thẩm mỹ” cho răng cửa. Sứ thủy tinh có độ trong và hiệu ứng quang học y hệt men răng tự nhiên. Độ bền tốt nhưng không cao bằng Zirconia. |
| Răng sứ Zirconia Cao Cấp (Cercon HT, Lava, Nacera…) | 8.000.000 – 15.000.000+ | Các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu. Vật liệu tinh khiết, thẩm mỹ vượt trội, độ chính xác cao, bảo hành chính hãng dài hạn. |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên là chi phí tham khảo cho chỉ một chiếc mão sứ. Tổng chi phí cuối cùng của bạn có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố sẽ được phân tích chi tiết ngay dưới đây.
5 Yếu Tố “Ẩn” Quyết Định Tổng Giá Bọc Răng Sứ Của Bạn
Tại sao lại có sự chênh lệch lớn đến vậy? Giá răng giả / giá bọc răng sứ không chỉ là giá của vật liệu. Nó là tổng hòa của 5 yếu tố cốt lõi, phản ánh chất lượng và sự an toàn của cả một quá trình điều trị.
1. Chất liệu sứ – Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến bảng giá
Đây là yếu tố quyết định phần lớn chi phí bạn thấy trên bảng báo giá. Mỗi loại vật liệu có một quy trình sản xuất, công nghệ và giá trị khác nhau.
- Răng sứ kim loại: Có chi phí phôi sứ và quy trình đúc/nướng thủ công đơn giản hơn nên giá thành thấp.
- Răng toàn sứ Zirconia/Emax: Chi phí cao hơn đáng kể vì:
- Phôi sứ cao cấp: Phôi sứ Zirconia hay Lithium Disilicate (Emax) tinh khiết được nhập khẩu từ các tập đoàn nha khoa hàng đầu thế giới tại Đức, Mỹ có chi phí đầu vào rất đắt.
- Công nghệ chế tác CAD/CAM: Yêu cầu một hệ thống máy móc, phần mềm trị giá hàng tỷ đồng và đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao để vận hành.
- Giá trị vượt trội: Bạn đang trả tiền cho một sản phẩm có độ bền gấp 5-7 lần răng thật, tính thẩm mỹ hoàn hảo, sự an toàn tuyệt đối với cơ thể và tuổi thọ kéo dài hàng chục năm.
2. Tình trạng răng và các chi phí điều trị đi kèm
Đây là phần “chi phí ẩn” mà nhiều người thường bỏ qua và bất ngờ khi nhận hóa đơn cuối cùng. Bảng giá bọc sứ chỉ áp dụng khi răng của bạn đã ở trong tình trạng sẵn sàng để bọc. Nếu không, bạn sẽ cần chi trả thêm cho các điều trị tiền đề:
- Điều trị tủy (chữa tủy): Đây là chi phí phát sinh phổ biến nhất. Nếu răng bị sâu lớn, viêm tủy hoặc đã chết tủy, bác sĩ bắt buộc phải tiến hành chữa tủy trước khi bọc sứ. Chi phí điều trị tủy cho một răng có thể dao động từ 1.000.000 – 4.000.000 VNĐ tùy vào vị trí răng.
- Tái tạo cùi răng / Đặt chốt (Core Buildup / Post & Core): Nếu thân răng bị vỡ quá lớn, không còn đủ cấu trúc để nâng đỡ mão sứ, bác sĩ sẽ cần phải đặt thêm một chốt sợi vào trong chân răng và tái tạo lại cùi răng bằng vật liệu chuyên dụng.
- Điều trị nha chu: Nếu nướu của bạn đang bị viêm, chảy máu, nha chu không ổn định, bạn cần phải được điều trị (cạo vôi răng, xử lý túi nha chu) cho đến khi nướu hoàn toàn khỏe mạnh mới có thể tiến hành bọc sứ.
Một nha khoa uy tín sẽ luôn thăm khám kỹ lưỡng và tư vấn minh bạch cho bạn về tất cả các chi phí có thể phát sinh này ngay từ buổi đầu tiên.
3. Tay nghề bác sĩ và uy tín của nha khoa

Tại sao cùng một loại sứ Zirconia, mỗi nha khoa lại có một mức giá khác nhau? Sự khác biệt nằm ở giá trị vô hình nhưng quyết định tất cả: kinh nghiệm và tay nghề của bác sĩ.
- Chi phí cho chất xám và sự an toàn: Bạn không chỉ trả tiền cho vật liệu, bạn đang trả tiền cho kinh nghiệm, sự chính xác, con mắt thẩm mỹ và khả năng xử lý các tình huống phức tạp của một bác sĩ giỏi. Một bác sĩ tay nghề cao sẽ đảm bảo:
- Mài răng đúng tỉ lệ, bảo tồn tối đa mô răng thật, không ảnh hưởng tủy.
- Lắp răng sứ khít sát hoàn hảo, không gây viêm nướu, hôi miệng.
- Tinh chỉnh khớp cắn chuẩn xác, cho cảm giác ăn nhai thoải mái. Đây là những giá trị giúp bạn tránh được những biến chứng tốn kém và đau đớn gấp nhiều lần sau này.
- Chi phí cho sự uy tín: Một nha khoa uy tín đầu tư vào hệ thống vô trùng tuyệt đối, dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, cơ sở vật chất hiện đại… Tất cả những yếu tố này đều cấu thành nên chi phí nhưng cũng chính là sự đảm bảo an toàn và thoải mái cho bạn.
4. Công nghệ và trang thiết bị hỗ trợ
- Công nghệ CAD/CAM: Hệ thống thiết kế và sản xuất răng sứ bằng máy tính giúp tạo ra những chiếc răng có độ chính xác và khít sát đến từng micromet.
- Công nghệ Scan 3D trong miệng: Thay thế việc lấy dấu bằng cao su khó chịu, mang lại sự thoải mái và dữ liệu chính xác tuyệt đối.
- Hệ thống chẩn đoán hình ảnh (CT Conebeam): Giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng xương và chân răng, đặc biệt quan trọng trong các ca cần chữa tủy. Một nha khoa có đầu tư mạnh vào công nghệ sẽ có mức giá cao hơn, nhưng đi kèm với đó là chất lượng và sự an toàn vượt trội.
5. Chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi
Một phần chi phí bạn trả cũng bao gồm cả chính sách bảo hành sau này. Các nha khoa uy tín, sử dụng vật liệu chính hãng thường có chế độ bảo hành dài hạn (10-15 năm hoặc hơn) cho răng sứ. Đây là một sự cam kết về chất lượng và là “tấm vé bảo hiểm” cho khoản đầu tư của bạn.
Phân Tích Bài Toán Đầu Tư: “Giá Răng Giả / Giá Bọc Răng Sứ” Nào Là Đắt, Nào Là Rẻ?
Để trả lời câu hỏi này một cách khôn ngoan nhất, chúng ta cần nhìn vào bài toán đầu tư trong dài hạn (ví dụ: 20 năm).
Bài toán 1: Răng sứ Kim loại giá rẻ vs. Răng toàn sứ Zirconia
- Răng sứ Kim loại:
- Chi phí ban đầu (Năm 0): ~ 2.000.000 VNĐ.
- Chi phí tái đầu tư: Tuổi thọ trung bình của sứ kim loại là 7-10 năm. Sau thời gian này, nó thường bị thâm viền nướu, gây mất thẩm mỹ và có thể cần thay thế. Trong 20 năm, bạn có thể phải thay ít nhất 1 lần.
- Tổng chi phí sau 20 năm: 2.000.000 (lần 1) + 4.000.000 (lần 2, giả sử giá tăng) = ~ 6.000.000 VNĐ.
- Chi phí sức khỏe tiềm ẩn: Nguy cơ kích ứng nướu, thẩm mỹ kém, có thể cần các điều trị nha chu đi kèm.
- Răng toàn sứ Zirconia:
- Chi phí ban đầu (Năm 0): ~ 6.000.000 VNĐ.
- Chi phí tái đầu tư: Tuổi thọ trung bình của sứ Zirconia là 15-20 năm hoặc hơn. Nếu được chăm sóc tốt, khả năng cao bạn sẽ không cần phải thay thế trong vòng 20 năm.
- Tổng chi phí sau 20 năm: ~ 6.000.000 VNĐ.
- Giá trị sức khỏe: An toàn sinh học, không gây kích ứng, thẩm mỹ bền vững, an tâm tuyệt đối.
Kết luận đầu tư: Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng về lâu dài, răng sứ Zirconia lại là lựa chọn kinh tế hơn, an toàn hơn và mang lại giá trị sử dụng cũng như sự an tâm vượt trội.
Bài toán 2: Bọc răng sứ (Cứu răng) vs. Nhổ và Trồng Implant (Thay răng)
- Bọc răng sứ (Cứu răng):
- Chi phí: (Giá 1 mão sứ Zirconia) + (Chi phí chữa tủy)
- Ví dụ: 6.000.000 + 2.000.000 = 8.000.000 VNĐ.
- Kết quả: Giữ được chân răng thật, cảm giác ăn nhai thật, bảo tồn xương hàm.
- Nhổ và Trồng Implant (Thay răng):
- Chi phí: (Giá 1 trụ Implant) + (Giá 1 mão sứ trên Implant)
- Ví dụ: 15.000.000 + 5.000.000 = 20.000.000 VNĐ.
- Kết quả: Mất răng thật, cần thời gian phẫu thuật và chờ lành thương.
Kết luận đầu tư: Giải pháp bảo tồn răng thật (Bọc răng sứ) gần như luôn luôn là giải pháp tiết kiệm chi phí và tốt cho sức khỏe nhất khi còn có thể.
Như vậy, câu trả lời cho “Giá răng giả / Giá bọc răng sứ” không chỉ là một con số, mà là một sự cân nhắc toàn diện về giá trị đầu tư cho sức khỏe và sự tự tin lâu dài. Khi đã có kế hoạch tài chính, và nỗi lo về chi phí đã được giải tỏa, bạn có thể bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về các kỹ thuật ứng dụng răng sứ. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất để thay thế răng mất chính là kỹ thuật bắc cầu. Để hiểu rõ hơn về giải pháp này, mời bạn cùng tôi tìm hiểu trong bài viết tiếp theo: “Làm cầu răng“.

